lesser prairie chicken
Định nghĩa
Danh từ: - Gà đồng cỏ nhỏ: "Lesser prairie chicken" là một loài chim thuộc họ gà tây, nhỏ hơn so với loài gà đồng cỏ thông thường. Chúng chủ yếu sinh sống ở khu vực phía tây Texas, Hoa Kỳ.
Ví dụ sử dụng
- (Gà đồng cỏ nhỏ là một loài chim bản địa của các vùng đồng cỏ phía tây Texas.)
- (Các nỗ lực bảo tồn đang được tiến hành để bảo vệ môi trường sống của gà đồng cỏ nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lesser prairie chicken" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh thái học hoặc bảo tồn động vật hoang dã, đặc biệt khi thảo luận về các loài chim có nguy cơ tuyệt chủng.
- The lesser prairie chicken is listed as a threatened species under the Endangered Species Act. (Gà đồng cỏ nhỏ được liệt kê là loài bị đe dọa theo Đạo luật về các loài nguy cấp.)
Biến thể và từ gần giống
Greater prairie chicken (danh từ): gà đồng cỏ lớn, một loài cùng họ nhưng có kích thước lớn hơn.
- The greater prairie chicken is larger and more widespread than the lesser prairie chicken. (Gà đồng cỏ lớn lớn hơn và phổ biến hơn gà đồng cỏ nhỏ.)
Prairie chicken (danh từ): gà đồng cỏ, tên chung cho cả hai loài.
- The prairie chicken is known for its distinctive mating dance. (Gà đồng cỏ được biết đến với điệu nhảy giao phối đặc trưng của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Tympanuchus pallidicinctus (danh từ, tên khoa học): tên khoa học của loài gà đồng cỏ nhỏ.
- Tympanuchus pallidicinctus is the scientific name for the lesser prairie chicken. (Tympanuchus pallidicinctus là tên khoa học của gà đồng cỏ nhỏ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "lesser prairie chicken".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "lesser prairie chicken".